islamic army of aden
Định nghĩa
Cụm danh từ: Islamic Army of Aden (Quân đội Hồi giáo Aden) là một nhóm khủng bố có trụ sở tại Yemen, hoạt động dưới danh nghĩa ủng hộ các mục tiêu của al-Qaeda. Nhóm này tìm cách lật đổ chính phủ Yemen, loại bỏ các lợi ích của Hoa Kỳ tại khu vực, và chịu trách nhiệm về các vụ đánh bom, bắt cóc, cũng như giết hại du khách phương Tây tại Yemen.
Ví dụ sử dụng
- Cụm danh từ:
- The Islamic Army of Aden claimed responsibility for the bombing of a tourist bus in Yemen. (Quân đội Hồi giáo Aden nhận trách nhiệm về vụ đánh bom xe buýt du lịch tại Yemen.)
- International intelligence agencies have been monitoring the activities of the Islamic Army of Aden. (Các cơ quan tình báo quốc tế đã theo dõi các hoạt động của Quân đội Hồi giáo Aden.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be linked to the Islamic Army of Aden": có liên quan đến nhóm Quân đội Hồi giáo Aden.
- Several suspects were arrested for their alleged links to the Islamic Army of Aden. (Nhiều nghi phạm đã bị bắt vì bị cáo buộc có liên quan đến Quân đội Hồi giáo Aden.)
Biến thể và từ gần giống
- Islamic Army (cụm danh từ): Quân đội Hồi giáo, một thuật ngữ chung chỉ các lực lượng vũ trang tự xưng theo Hồi giáo.
- Aden (danh từ riêng): Thành phố cảng lớn thứ hai của Yemen, nơi nhóm này đặt tên theo.
Từ đồng nghĩa
- Nhóm khủng bố Yemen: một cách diễn đạt chung chung hơn, không chỉ định cụ thể tên nhóm.
- Al-Qaeda chi nhánh Yemen: vì nhóm này ủng hộ al-Qaeda, nên đôi khi được xem là một nhánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out (thực hiện): (Quân đội Hồi giáo Aden đã thực hiện nhiều vụ bắt cóc trong khu vực.)
- Claim responsibility for (nhận trách nhiệm về): (Nhóm này đã nhận trách nhiệm về vụ tấn công.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên nhóm này, vì đây là một tổ chức chính trị - quân sự cụ thể, không phải là một khái niệm văn hóa thông dụng.